trả nợ
Định nghĩa
- Động từ:
- Hoàn trả khoản tiền hoặc giá trị đã vay mượn: "trả nợ" chỉ hành động đưa lại tiền hoặc tài sản tương đương cho người đã cho vay, theo đúng cam kết hoặc nghĩa vụ.
- Thực hiện nghĩa vụ hoặc báo đáp: "trả nợ" cũng được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc làm điều gì đó để đáp lại ơn huệ, lòng tốt, hoặc để sửa chữa lỗi lầm.
- Trả món nợ miệng: Trong văn nói, "trả nợ" có thể chỉ việc uống rượu hoặc ăn uống như một hình thức đáp lễ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (tài chính):
- Anh ấy phải trả nợ ngân hàng trong vòng 10 năm. (Anh ấy phải hoàn trả khoản vay ngân hàng theo thời hạn.)
- Cô ấy đã trả nợ hết cho bạn bè sau khi bán nhà. (Cô ấy đã thanh toán toàn bộ tiền vay từ bạn bè.)
Nghĩa bóng (đạo đức, tình cảm):
- Cậu ấy làm việc chăm chỉ để trả nợ ơn sinh thành của cha mẹ. (Cậu ấy nỗ lực lao động để báo đáp công ơn cha mẹ.)
- Họ tổ chức bữa tiệc để trả nợ miệng cho những lần được mời trước đó. (Họ làm tiệc để đáp lễ về việc ăn uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trả nợ đời": chỉ việc phải chịu đựng hoặc làm việc nặng nhọc như một hình thức giải nghiệp hoặc đền bù cho những sai lầm.
- Anh ấy xem công việc vất vả này là cách trả nợ đời. (Anh ấy coi sự khó nhọc là sự đền bù cho quá khứ.)
"trả nợ tình": chỉ việc đáp lại tình cảm hoặc sự quan tâm của người khác.
- Cô ấy viết thư để trả nợ tình cho người yêu cũ. (Cô ấy thể hiện sự đáp trả tình cảm qua bức thư.)
Biến thể và từ gần giống
Nợ (danh từ): khoản tiền hoặc giá trị phải trả.
- Số nợ này cần được thanh toán sớm. (Khoản vay này phải trả gấp.)
Trả (động từ): đưa lại, hoàn lại.
- Tôi sẽ trả sách cho bạn vào ngày mai. (Tôi sẽ hoàn lại cuốn sách cho bạn.)
Mắc nợ (động từ): vay mượn hoặc chịu ơn.
- Anh ấy mắc nợ tôi một ân huệ lớn. (Anh ấy chịu ơn tôi một điều gì đó.)
Từ đồng nghĩa
- Hoàn trả: trả lại đầy đủ, đúng hạn.
- Thanh toán: trả tiền để kết thúc giao dịch.
- Đền ơn: làm điều tốt để đáp lại ơn huệ.
Thành ngữ liên quan
Trả nợ miệng: đãi nhau ăn uống để đáp lễ.
- Cuối tuần này, tôi mời bạn đi ăn để trả nợ miệng. (Tôi đãi bạn bữa ăn để đáp lễ cho những lần được mời trước.)
Vay thì trả, nợ thì đòi: quy tắc công bằng trong vay mượn.
- Anh ấy luôn nhớ nguyên tắc vay thì trả, nợ thì đòi. (Anh ấy tuân thủ sự công bằng trong giao dịch.)